Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

apple-woman

/'æpl,wumən/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

apple-woman

/'æpl,wumən/

danh từ

  • bà bán táo
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...