applejack
/'æpldʒæk/ phổ biến #37968
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
applejack
//
* danh từ- rượu táo
Định nghĩa tiếng Anh
n. distilled from hard cider
Từ điển Anh–Việt
111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. distilled from hard cider
Đang tải...