Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

appletree

/ˈæpəltriː/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

n.phr

  • Cây táo

ví dụ

The apple tree blooms with beautiful flowers in spring. — Cây táo nở hoa đẹp vào mùa xuân.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...