apply for a job
Đang hiển thị mục gốc apply for a job cho “applying for a job”.
Nghĩa thường dùng
“I will apply for a job at the bank.”Tôi sẽ nộp đơn xin việc ở ngân hàng.
Từ điển Anh–Việt
112.198 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang hiển thị mục gốc apply for a job cho “applying for a job”.
“I will apply for a job at the bank.”Tôi sẽ nộp đơn xin việc ở ngân hàng.
Đang tải...