Từ điển Anh–Việt

112.206 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

appoggiatura

/ə,pɔdʤə'tuərə/
Biến thể từ appoggiaturas số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

appoggiatura

/ə,pɔdʤə'tuərə/

danh từ

  • (âm nhạc) nốt dựa
Định nghĩa tiếng Anh

n an embellishing note usually written in smaller size

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...