Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #10080

appointee

/əpɔin'ti:/

danh từ

  • người được bổ nhiệm; người được chọn (để làm việc gì)
Biến thể từ appointees số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. an official who is appointed\nn. a person who is appointed to a job or position

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...