Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #43978

appointive

/ə'pɔintiv/

tính từ

  • được bổ nhiệm, bổ nhiệm
    • an appointive office: một chức vị được bổ nhiệm
  • có quyền bổ nhiệm
Định nghĩa tiếng Anh

a. relating to the act of appointing\na. subject to appointment

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...