Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

appositional

/æpәu'ziʃәnl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

appositional

//

  • xem apposition
Định nghĩa tiếng Anh

a. relating to or being in apposition

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...