appraisee
Nghĩa thường dùng
“Each appraisee received written feedback after the review.”Mỗi người được đánh giá nhận được phản hồi bằng văn bản sau buổi xem xét.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
danh từ
- người được đánh giá hiệu suất
ví dụ
Each appraisee received written feedback after the review. — Mỗi người được đánh giá nhận được phản hồi bằng văn bản sau buổi xem xét.