Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

appraisee

/əˌpreɪˈziː/

Nghĩa thường dùng

người được đánh giá hiệu suất danh từ

“Each appraisee received written feedback after the review.”Mỗi người được đánh giá nhận được phản hồi bằng văn bản sau buổi xem xét.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

danh từ

  • người được đánh giá hiệu suất

ví dụ

Each appraisee received written feedback after the review. — Mỗi người được đánh giá nhận được phản hồi bằng văn bản sau buổi xem xét.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...