Từ điển Anh–Việt

112,415 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

appraisee /əˌpreɪˈziː/

danh từ

  • người được đánh giá hiệu suất

ví dụ

Each appraisee received written feedback after the review. — Mỗi người được đánh giá nhận được phản hồi bằng văn bản sau buổi xem xét.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...