appreciate live music
Nghĩa thường dùng
“Many people appreciate live music at festivals.”Nhiều người đánh giá âm nhạc trực tiếp tại các lễ hội.
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Many people appreciate live music at festivals.”Nhiều người đánh giá âm nhạc trực tiếp tại các lễ hội.
Đang tải...