appreciate musical innovation
Nghĩa thường dùng
“Critics often appreciate musical innovation in modern songs.”Các nhà phê bình thường đánh giá cao sự đổi mới trong các bài hát hiện đại.
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Critics often appreciate musical innovation in modern songs.”Các nhà phê bình thường đánh giá cao sự đổi mới trong các bài hát hiện đại.
Đang tải...