Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

appreciatively

/ə'pri:ʃiətivli/ phổ biến #23906
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

appreciatively

//

* phó từ
  • khen ngợi, tán dương, tán thưởng
Định nghĩa tiếng Anh

r. with appreciation; in a grateful manner

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...