Từ điển Anh–Việt

111.704 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

apprehensible

/,æpri'hensəbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

apprehensible

/,æpri'hensəbl/

tính từ

  • hiểu rõ được, tính thấy rõ được, tính lĩnh hội được, có thể nắm được
Định nghĩa tiếng Anh

s. capable of being apprehended or understood

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...