apprehensively
phổ biến #30650
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
apprehensively
//
* phó từ- lo lắng, bứt rứt
Định nghĩa tiếng Anh
r with anxiety or apprehension
Từ điển Anh–Việt
112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r with anxiety or apprehension
Đang tải...