apprehensiveness
/,æpri'hensivniz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
apprehensiveness
//
- xem apprehensive
Định nghĩa tiếng Anh
n. The quality or state of being apprehensive.
Từ điển Anh–Việt
111.704 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. The quality or state of being apprehensive.
Đang tải...