Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

appressed

//

* tính từ
  • (thực vật) áp ép
    • leaves appressed to the stern:lá áp ép vào thân cây
Định nghĩa tiếng Anh

s pressed close to or lying flat against something

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...