Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

appropriative

/ә'prәupriәtiv/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

appropriative

//

  • xem appropriate
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to or given to the act of taking for yourself

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...