Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

approvable

/ә'pru:vәbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

approvable

//

  • xem approve
Định nghĩa tiếng Anh

a. Worthy of being approved; meritorious.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...