Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

approver

/ə'pru:və/

danh từ

  • người tán thành, người đồng ý, người chấp thuận
  • người phê chuẩn
  • người bị bắt thú tội và khai đồng bọn
Định nghĩa tiếng Anh

n. an authority with power to approve

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...