Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #18324

approvingly

//

* phó từ
  • ra vẻ hài lòng, đồng tình
Định nghĩa tiếng Anh

r. in an approving manner

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...