approvingly
/әp'ru:viŋli/ phổ biến #18324
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
approvingly
//
* phó từ- ra vẻ hài lòng, đồng tình
Định nghĩa tiếng Anh
r. in an approving manner
Từ điển Anh–Việt
112.474 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. in an approving manner
Đang tải...