Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #13653

approximation

//

  • [sự; phép] xấp xỉ, tiệm cận
  • a. in the mean xấp xỉ trung bình best a. phép xấp xỉ [tối ưu, tốt nhất]
  • cellular a. xấp xỉ khối
  • closest rational a. phân số sát nhất, phép xấp xỉ bằng phân thức sát nhất
  • diagonal a. xấp xỉ chéo
  • fist a. phép xấp xr bước đầu
  • mean a. xấp xỉ trung bình
  • numerical a. [lượng xấp xỉ, phép xấp xỉ] bằng số
  • one-sided a. (giải tích) phép xấp xỉ một phía
  • polynomial a. (giải tích) phép xấp xỉ bằng đa thức
  • rational a. phép xấp xỉ bằng phân thức
  • second a. phép xấp xỉ bước hai
  • successive a. phép xấp xỉ liên tiếp
  • weighted a. (giải tích) phép xấp xỉ có trọng số
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of coming near to identity (especially close in quantity)\nn. an imprecise or incomplete account\nn. the act of bringing near or bringing together especially the cut edges of tissue

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...