Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

appui

/æ'pwi:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

appui

/æ'pwi:/

danh từ

  • (quân sự) chỗ dựa, điểm tựa
    • point of appui: điểm tựa
Định nghĩa tiếng Anh

n. A support or supporter; a stay; a prop.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...