appui
/æ'pwi:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
appui
/æ'pwi:/
danh từ
- (quân sự) chỗ dựa, điểm tựa
- point of appui: điểm tựa
Định nghĩa tiếng Anh
n. A support or supporter; a stay; a prop.