Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

appurtenant

/ə'pə:tinənt/

tính từ

  • appurtenant to thuộc về
  • phụ thuộc vào
Định nghĩa tiếng Anh

s furnishing added support

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...