appurtenant
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
appurtenant
/ə'pə:tinənt/
tính từ
- appurtenant to thuộc về
- phụ thuộc vào
Định nghĩa tiếng Anh
s furnishing added support
Từ điển Anh–Việt
112.190 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s furnishing added support
Đang tải...