Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

apricotblossom

/ˈeɪ.prɪ.kɒt ˈblɒs.əm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

n.phr

  • Hoa mai

ví dụ

The apricot blossom marks the beginning of the new year. — Hoa mai đánh dấu sự khởi đầu của năm mới.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...