Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

april fool

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

april fool

//

  • nạn nhân của trò đùa nhả truyền thống nhân ngày 1/4

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...