Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

april-fool-day

/'eiprəl'fu:ldei/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

april-fool-day

/'eiprəl'fu:ldei/

danh từ

  • (như)[All Fools' Day]
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...