Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

apse(apsis)

//

  • điểm xa nhất trên đường cong (trong toạ độ cực); (thiên văn) điểm cận
  • nhật và viễn nhật
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...