Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

apsidal

/'æpsidl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

apsidal

/'æpsidl/

tính từ

  • (thuộc) chỗ tụng niệm (ở giáo đường); (thuộc) hậu cung
  • (thiên văn học) cùng điểm
Định nghĩa tiếng Anh

a of or relating to an apse

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...