Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

apsides

/'æpsis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

apsides

/'æpsis/

danh từ, số nhiều apsides

/æp'saidi:z/
  • (thiên văn học) cùng điểm
Định nghĩa tiếng Anh

n. pl. See Apsis. pl. of Apsis

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...