Từ điển Anh–Việt

111.704 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

aqua-vitae

/'ækwə'vaiti:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

aqua-vitae

/'ækwə'vaiti:/

danh từ

  • rượu mạnh (lấy ở nước cốt đầu tiên)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...