Từ điển Anh–Việt

111.704 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

aquaculture

/'ækwә.kʌltʃә/ phổ biến #17235
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

aquaculture

//

  • như aquiculture
Định nghĩa tiếng Anh

n. rearing aquatic animals or cultivating aquatic plants for food

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...