aquadag
/'ækwә,dæ^/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
aquadag
//
- (Tech) lớp than chì (trong ống tia điện tử)
Từ điển Anh–Việt
111.704 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...