Từ điển Anh–Việt

111.704 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

aquafortist

/'ækwə'fɔ:tist/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

aquafortist

/'ækwə'fɔ:tist/

danh từ

  • thợ khắc đồng (bằng nước axit)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...