Từ điển Anh–Việt

111.704 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

aquarelle

/,ækwə'rel/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

aquarelle

/,ækwə'rel/

danh từ

  • (nghệ thuật) tranh màu nước
Định nghĩa tiếng Anh

n. A design or painting in thin transparent water colors; also, the mode of painting in such colors.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...