aquarist
/ə'kweərist/
Biến thể từ
aquarists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
aquarist
/ə'kweərist/
danh từ
- người trông nom nơi trưng bày bể nuôi cá (cá, loài thuỷ sinh)