Từ điển Anh–Việt

111.704 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

aquarist

/ə'kweərist/
Biến thể từ aquarists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

aquarist

/ə'kweərist/

danh từ

  • người trông nom nơi trưng bày bể nuôi cá (cá, loài thuỷ sinh)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...