Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

aquatics

/ə'kwætiks/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

aquatics

/ə'kwætiks/

danh từ số nhiều

  • (thể dục,thể thao) những môn thể thao dưới nước (bơi lội, bóng nước...)
Định nghĩa tiếng Anh

plural of aquatic n. a plant that lives in or on water a. relating to or consisting of or being in water a. operating or living or growing in water

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...