aquation
/ə'kweiʃn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
aquation
/ə'kweiʃn/
danh từ
- (hoá học) sự hyđrat hoá
Từ điển Anh–Việt
111.704 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...