Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

aquiculture

/'ækwi.kʌltʃә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

aquiculture

//

  • Cách viết khác : aquaculture
Định nghĩa tiếng Anh

n a technique of growing plants (without soil) in water containing dissolved nutrients

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...