Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

aquiprata

/,ækwi'preitә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

aquiprata

//

* danh từ
  • quần lạc thực vật nước ngầm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...