aquiver
/ә'kwivә(r)/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
aquiver
//
* tính từ- run lẩy bẩy
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...