arête
/,æri'ɔmitə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
arête
/,æri'ɔmitə/
danh từ
- cái đo độ đậm, phao đo tỷ trọng
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...