Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

arabic

/'ærəbik/ phổ biến #9158

Nghĩa thường dùng

tiếng Ả Rập tính từ

“Arabic is a beautiful language with a rich history.”Tiếng Ả Rập là một ngôn ngữ đẹp với một lịch sử phong phú.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

arabic

/'ærəbik/

tính từ

  • thuộc A-rập
    • arabic numerals: chữ số A-rập

danh từ

  • tiếng A-rập
Định nghĩa tiếng Anh

n. the Semitic language of the Arabs; spoken in a variety of dialects a. relating to or characteristic of Arabs

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...