Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #9158

arabic

/'ærəbik/

tính từ

  • thuộc A-rập
    • arabic numerals: chữ số A-rập

danh từ

  • tiếng A-rập
Định nghĩa tiếng Anh

n. the Semitic language of the Arabs; spoken in a variety of dialects\na. relating to or characteristic of Arabs

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...