Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

arabic numerals

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

arabic numerals

//

  • chữ số A-rập như (0,1,2 ...)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...