Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

arabist

/'ærəbist/

danh từ

  • người nghiên cứu tiếng A-rập; người nghiên cứu văn hoá A-rập
Biến thể từ arabists số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a scholar who specializes in Arab languages and culture

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...