Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

arabist

/'ærəbist/
Biến thể từ arabists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

arabist

/'ærəbist/

danh từ

  • người nghiên cứu tiếng A-rập; người nghiên cứu văn hoá A-rập
Định nghĩa tiếng Anh

n. a scholar who specializes in Arab languages and culture

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...