arable land
Nghĩa thường dùng
đất canh tác
cụm từ
“Arable land is limited near our town.”Đất canh tác gần thị trấn chúng tôi hạn chế.
Từ điển Anh–Việt
112.354 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Arable land is limited near our town.”Đất canh tác gần thị trấn chúng tôi hạn chế.
Đang tải...