Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

araceous

/ə'reiʃəs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

araceous

/ə'reiʃəs/

tính từ

  • (thực vật học) (thuộc) họ rầy
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or pertaining to an order of plants, of which the genus Arum is the type.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...