Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

arachnidan

/ə'ræknidən/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

arachnidan

//

  • xem arachnid
Định nghĩa tiếng Anh

n. One of the Arachnida.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...