arbalester
/'ɑ:bəlistə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
arbalester
/'ɑ:bəlistə/
danh từ
- người bán nỏ, người bán ná
Định nghĩa tiếng Anh
n. Alt. of Arbalister
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. Alt. of Arbalister
Đang tải...