Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

arbitrament

/ɑ:'bitrəmənt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

arbitrament

/ɑ:'bitrəmənt/

danh từ

  • sự phân xử; sự quyết định của trọng tài
  • sự quyết đoán
Định nghĩa tiếng Anh

n the act of deciding as an arbiter; giving authoritative judgment

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...