Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

arbitrarily

/'ɑ:bitrərili/ phổ biến #15792
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

arbitrarily

/'ɑ:bitrərili/

phó từ

  • chuyên quyền, độc đoán
  • tuỳ ý, tự ý
Định nghĩa tiếng Anh

r in a random manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...